vùa giúp
Định nghĩa
- Động từ (cổ):
- Giúp đỡ, hỗ trợ: "vùa giúp" chỉ hành động giúp đỡ ai đó trong công việc hoặc hoàn cảnh khó khăn. Từ này mang tính chất cổ xưa, ít được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người láng giềng đã vùa giúp gia đình tôi trong cơn hoạn nạn. (Người hàng xóm đã giúp đỡ gia đình tôi lúc gặp khó khăn.)
- Nhà vua sai quân lính vùa giúp dân chúng sửa lại nhà cửa sau bão. (Nhà vua ra lệnh cho quân lính hỗ trợ dân chúng sửa chữa nhà cửa sau bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vùa giúp" thường xuất hiện trong văn bản cổ hoặc thơ ca xưa, mang sắc thái trang trọng, lịch sự.
- Xin người hãy vùa giúp kẻ khốn cùng này. (Xin người hãy giúp đỡ người nghèo khổ này.)
- Không có dạng kết hợp phổ biến khác trong tiếng Việt hiện đại.
Biến thể và từ gần giống
- Giúp đỡ (động từ): hành động hỗ trợ, tương trợ — từ hiện đại thay thế cho "vùa giúp".
- Chúng tôi luôn giúp đỡ nhau trong học tập. (Chúng tôi luôn hỗ trợ nhau trong học tập.)
- Tương trợ (động từ): giúp đỡ lẫn nhau, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
- Hai nước ký hiệp ước tương trợ kinh tế. (Hai nước ký hiệp ước hỗ trợ kinh tế lẫn nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Giúp: hỗ trợ, tiếp tay.
- Phù trợ: giúp đỡ từ phía trên, thường dùng trong ngữ cảnh cổ hoặc trang trọng.
- Hỗ trợ: cung cấp sự giúp đỡ về vật chất hoặc tinh thần.
Thành ngữ liên quan
- Vùa giúp kẻ yếu: giúp đỡ người có hoàn cảnh khó khăn hơn mình.
- Người quân tử luôn vùa giúp kẻ yếu trong xã hội. (Người có đạo đức luôn giúp đỡ người yếu thế trong xã hội.)